728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang GMD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dalasi Gambia 19.2016188 GMD
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất D19.16958574 Hiện tại D19.2016188 Cao nhất D19.25634724
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.2016188 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.067767 GMD
+0.35%
7 ngày qua
-0.143302 GMD
-0.74%
30 ngày qua
-0.544747 GMD
-2.76%
1 năm qua
-1.087402 GMD
-5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19.08319728
Hôm nay
19.2016188
Cao nhất
20.93659453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.52%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+2.69%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-3.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.85264831 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.45871132 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.05703207 – 14.19853529 GMD
Năm biến động +8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 14.86662878 GMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
13.63698959 – 17.31904967 GMD
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 17.2886909 GMD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
14.6149956 – 18.54133974 GMD
Năm biến động +19.17%
2025
Tỷ giá trung bình 19.24749542 GMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
17.06997488 – 20.82564853 GMD
Năm biến động +18.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.85264831 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.08319728 – 20.93659453 GMD
PLN giảm giá -6.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.