728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang PHP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Philipin 16.21661348 PHP
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱16.21661348 Hiện tại ₱16.21661348 Cao nhất ₱16.27072005
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.21661348 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.044376 PHP
-0.27%
7 ngày qua
-0.245896 PHP
-1.49%
30 ngày qua
-0.38743 PHP
-2.33%
1 năm qua
+0.17826 PHP
+1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.79382393
Hôm nay
16.21661348
Cao nhất
17.00314988
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
+2.03%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-4.05%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.44713131 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.24020103 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.38884912 – 13.04026994 PHP
Năm biến động +0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 13.26726246 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
12.19551304 – 14.28555084 PHP
Năm biến động +10.84%
2024
Tỷ giá trung bình 14.39368715 PHP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
12.02383105 – 14.97678289 PHP
Năm biến động +17.13%
2025
Tỷ giá trung bình 15.32601154 PHP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
13.92756436 – 16.43716693 PHP
Năm biến động +16.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.44713131 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.81716974 – 17.00314988 PHP
Năm ổn định -1.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.