728x90 / 970x90
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang RSD
Cập nhật
1
PLN
=
26.87675405
RSD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = Дин.26.87675405 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = zł0.03720687 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Дин.26.85174118
Hiện tại
Дин.26.87675405
Cao nhất
Дин.26.92208762
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.87675405 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.014469 RSD
+0.05%
7 ngày qua
-0.115923 RSD
-0.43%
30 ngày qua
-0.154163 RSD
-0.57%
1 năm qua
-0.599488 RSD
-2.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
26.79294683 Hôm nay
26.87675405 Cao nhất
28.04578462
26.79294683 Hôm nay
26.87675405 Cao nhất
28.04578462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 27.63917776 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.07884471 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.59617253
–
26.1565456
RSD
PLN giảm giá
-2.51%
2023
Tỷ giá trung bình
25.84839707 RSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
24.51567957
–
27.22722667
RSD
PLN tăng giá
+7.89%
2024
Tỷ giá trung bình
27.18538431 RSD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
23.02414642
–
27.54956056
RSD
Năm biến động
+18.79%
2025
Tỷ giá trung bình
27.63917776 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.00325434
–
28.31194472
RSD
Năm ổn định
+1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.40142699 RSD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
26.79294683
–
28.04578462
RSD
PLN giảm giá
-3.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.