728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang RUB

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rúp Nga 22.03548459 RUB
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽21.93662504 Hiện tại ₽22.03548459 Cao nhất ₽22.03548459
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.03548459 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.062087 RUB
+0.28%
7 ngày qua
-0.13948 RUB
-0.63%
30 ngày qua
-0.918657 RUB
-4.00%
1 năm qua
-0.770575 RUB
-3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
19.44665124
Hôm nay
22.03548459
Cao nhất
23.36603415
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.04%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
+3.10%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-4.91%
Tháng 4
-5.29%
Tháng 5
+5.73%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
+9.13%
Tháng 8
-5.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 23.31113252 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.82764724 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.73860873 – 31.57389311 RUB
Năm biến động -9.19%
2023
Tỷ giá trung bình 20.43654316 RUB
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
15.23320151 – 24.68699182 RUB
Năm biến động +34.92%
2024
Tỷ giá trung bình 23.31113252 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.37122077 – 27.77859278 RUB
Năm biến động +42.05%
2025
Tỷ giá trung bình 22.2613427 RUB
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
20.39274933 – 27.52018172 RUB
Năm biến động -20.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.39222524 RUB
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
19.44665124 – 23.36603415 RUB
Năm biến động +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.