728x90 / 970x90
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang SSP
Cập nhật
1
PLN
=
33.80003643
SSP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = £33.80003643 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = zł0.02958577 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£33.80003643
Hiện tại
£33.80003643
Cao nhất
£33.92631899
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.80003643 SSP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.111127 SSP
-0.33%
7 ngày qua
-0.4839 SSP
-1.41%
30 ngày qua
-0.958904 SSP
-2.76%
1 năm qua
-2.035188 SSP
-5.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
33.80003643 Hôm nay
33.80003643 Cao nhất
37.3589146
33.80003643 Hôm nay
33.80003643 Cao nhất
37.3589146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-3.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.21760626 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.32817285 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.02661364
–
33.09980177
SSP
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
31.0718218 SSP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
29.0729012
–
33.48392445
SSP
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
32.72827514 SSP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
28.27221722
–
34.25405909
SSP
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
34.72650819 SSP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
31.28397593
–
36.41273355
SSP
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.21760626 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.80003643
–
37.3589146
SSP
PLN giảm giá
-6.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.