Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang BGN

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Lev Bulgaria 0.00029326 BGN
+0.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.00029268 Hiện tại лв0.00029326 Cao nhất лв0.00029361
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00029326 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 BGN
+0.74%
7 ngày qua
+0.000006 BGN
+2.17%
30 ngày qua
+0.00001 BGN
+3.49%
1 năm qua
+0.000058 BGN
+24.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00023498
Hôm nay
0.00029326
Cao nhất
0.00029361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
+5.43%
Tháng 12
-3.62%
Tháng 1
+5.28%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+4.03%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00027311 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00026658 BGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.00024304 – 0.00029023 BGN
Năm biến động -0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00024814 BGN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00023922 – 0.00025825 BGN
Năm ổn định -2.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00023934 BGN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00022402 – 0.00025074 BGN
PYG giảm giá -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00022958 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020771 – 0.00025368 BGN
Năm biến động +5.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027311 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024267 – 0.00029361 BGN
Năm biến động +15.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.