728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang DKK

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Krone Đan Mạch 0.00111988 DKK
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00111305 Hiện tại kr0.00111988 Cao nhất kr0.0011199
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00111988 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 DKK
+0.55%
7 ngày qua
+0.000024 DKK
+2.20%
30 ngày qua
+0.000037 DKK
+3.40%
1 năm qua
+0.000222 DKK
+24.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00089693
Hôm nay
0.00111988
Cao nhất
0.0011199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
+5.45%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+5.38%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
+4.04%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00104213 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00101401 DKK
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00092336 – 0.00110538 DKK
Năm biến động -0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00094556 DKK
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00091133 – 0.00098294 DKK
Năm ổn định -2.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00091286 DKK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00085411 – 0.00095563 DKK
PYG giảm giá -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00087607 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00079236 – 0.00096902 DKK
Năm biến động +4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00104213 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00092633 – 0.0011199 DKK
Năm biến động +15.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.