728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang LSL
Cập nhật
1
PYG
=
0.00279776
LSL
+1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = L0.00279776 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Gs357.42926318 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.00276801
Hiện tại
L0.00279776
Cao nhất
L0.00279778
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00279776 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00003 LSL
+1.07%
7 ngày qua
+0.000071 LSL
+2.59%
30 ngày qua
+0.000098 LSL
+3.63%
1 năm qua
+0.000361 LSL
+14.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00235129 Hôm nay
0.00279776 Cao nhất
0.00279778
0.00235129 Hôm nay
0.00279776 Cao nhất
0.00279778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+3.33%
Tháng 12
-5.99%
Tháng 1
+4.04%
Tháng 2
+7.20%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00264367 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00234341 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00208671
–
0.00257294
LSL
Năm biến động
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00253361 LSL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00227433
–
0.00273777
LSL
Năm biến động
+10.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00242787 LSL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00220086
–
0.0026558
LSL
Năm biến động
-4.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00236795 LSL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0021994
–
0.00253062
LSL
Năm biến động
+4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00264367 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00235129
–
0.00279778
LSL
Năm biến động
+10.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.