Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang MDL

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Leu Moldova 0.00302068 MDL
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00300147 Hiện tại L0.00302068 Cao nhất L0.00302068
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00302068 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 MDL
+0.31%
7 ngày qua
+0.000077 MDL
+2.63%
30 ngày qua
+0.000103 MDL
+3.53%
1 năm qua
+0.000677 MDL
+28.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00234365
Hôm nay
0.00302068
Cao nhất
0.00302068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+5.84%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
+5.97%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00280079 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00270506 MDL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00253244 – 0.00284053 MDL
Năm biến động +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00248437 MDL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00237088 – 0.00262588 MDL
PYG giảm giá -8.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00234815 MDL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.0022156 – 0.00245951 MDL
PYG giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00229392 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00208699 – 0.00255689 MDL
Năm biến động +8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00280079 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00247442 – 0.00302068 MDL
Năm biến động +18.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.