728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang PKR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rupee Pakistan 0.0472157 PKR
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.04701197 Hiện tại ₨0.0472157 Cao nhất ₨0.04724225
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0472157 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000204 PKR
+0.43%
7 ngày qua
+0.000644 PKR
+1.38%
30 ngày qua
+0.000399 PKR
+0.85%
1 năm qua
+0.007361 PKR
+18.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03966727
Hôm nay
0.0472157
Cao nhất
0.04724225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+5.98%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+3.89%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+4.22%
Tháng 4
+3.33%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04494449 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02930763 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02479306 – 0.03478149 PKR
Năm biến động +19.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03836562 PKR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.03077672 – 0.04237027 PKR
Năm biến động +24.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03686478 PKR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.03468527 – 0.0387914 PKR
PYG giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03735659 PKR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.03496121 – 0.04265829 PKR
Năm biến động +19.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04494449 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04093752 – 0.04724225 PKR
Năm biến động +10.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.