728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang SEK

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Krona Thụy Điển 0.0017013 SEK
+1.00% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00168808 Hiện tại kr0.0017013 Cao nhất kr0.0017013
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0017013 SEK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 SEK
+1.00%
7 ngày qua
+0.000049 SEK
+2.98%
30 ngày qua
+0.000088 SEK
+5.49%
1 năm qua
+0.000373 SEK
+28.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00131054
Hôm nay
0.0017013
Cao nhất
0.0017013
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
+4.02%
Tháng 12
-5.69%
Tháng 1
+6.44%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
+4.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00153043 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00144972 SEK
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00128541 – 0.00162247 SEK
Năm biến động +8.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00145649 SEK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00135501 – 0.00153852 SEK
Năm biến động -2.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00139979 SEK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00129117 – 0.00148396 SEK
Năm biến động +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00129897 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00118335 – 0.00142928 SEK
Năm biến động -0.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00153043 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00131054 – 0.0017013 SEK
Năm biến động +21.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.