Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang STD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dobra São Tomé và Príncipe 3.79227088 STD
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db3.79117403 Hiện tại Db3.79227088 Cao nhất Db3.79330569
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.79227088 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01577 STD
+0.42%
7 ngày qua
+0.048991 STD
+1.31%
30 ngày qua
+0.052679 STD
+1.41%
1 năm qua
+0.650432 STD
+20.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.12983516
Hôm nay
3.79227088
Cao nhất
3.79330569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.60109056 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.17713396 STD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.97730632 – 3.45505121 STD
Năm biến động +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 3.10058461 STD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.98196427 – 3.21008426 STD
Năm ổn định -1.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.95004694 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.77816444 – 3.07884208 STD
PYG giảm giá -6.36%
2025
Tỷ giá trung bình 2.95544217 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.76223296 – 3.39312437 STD
Năm biến động +18.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.60109056 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.25597187 – 3.79330569 STD
Năm biến động +11.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.