728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang UAH
Cập nhật
1
PYG
=
0.00763998
UAH
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = ₴0.00763998 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Gs130.89034588 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.00759708
Hiện tại
₴0.00763998
Cao nhất
₴0.00763998
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00763998 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000043 UAH
+0.56%
7 ngày qua
+0.000118 UAH
+1.57%
30 ngày qua
+0.000121 UAH
+1.61%
1 năm qua
+0.001816 UAH
+31.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00580439 Hôm nay
0.00763998 Cao nhất
0.00763998
0.00580439 Hôm nay
0.00763998 Cao nhất
0.00763998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.88%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
+6.33%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+4.73%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+4.81%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00713534 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00467219 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00395376
–
0.00538944
UAH
Năm biến động
+26.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0050502 UAH
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00482521
–
0.00523874
UAH
PYG tăng giá
+4.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.005315 UAH
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00512575
–
0.00550745
UAH
PYG tăng giá
+3.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00552983 UAH
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00511786
–
0.0064609
UAH
Năm biến động
+19.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00713534 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00630647
–
0.00763998
UAH
Năm biến động
+18.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.