728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang CNY
Cập nhật
1
RON
=
1.44117773
CNY
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ¥1.44117773 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = lei0.69387694 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥1.44117773
Hiện tại
¥1.44117773
Cao nhất
¥1.44681997
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44117773 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008413 CNY
-0.58%
7 ngày qua
-0.012265 CNY
-0.84%
30 ngày qua
-0.040975 CNY
-2.76%
1 năm qua
-0.202669 CNY
-12.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.44117773 Hôm nay
1.44117773 Cao nhất
1.64384669
1.44117773 Hôm nay
1.44117773 Cao nhất
1.64384669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-2.25%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.61079915 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4358103 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36480425
–
1.51661312
CNY
RON tăng giá
+2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54655726 CNY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.46819556
–
1.63948186
CNY
RON tăng giá
+5.59%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56096794 CNY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.51548534
–
1.60210072
CNY
RON giảm giá
-3.45%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61079915 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49564585
–
1.68770395
CNY
Năm biến động
+6.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.51988435 CNY
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.44117773
–
1.64338713
CNY
Năm biến động
-10.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.