Tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang CRC

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Colón Costa Rica 98.01002366 CRC
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡97.58072686 Hiện tại ₡98.01002366 Cao nhất ₡98.01002366
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.01002366 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.26003 CRC
-0.26%
7 ngày qua
+1.180808 CRC
+1.22%
30 ngày qua
-1.969337 CRC
-1.97%
1 năm qua
-18.369674 CRC
-15.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
96.47201791
Hôm nay
98.01002366
Cao nhất
117.25448947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.14%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-5.84%
Tháng 2
-3.54%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 137.88480989 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.88480989 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
121.8831549 – 148.97759428 CRC
Năm biến động -14.31%
2023
Tỷ giá trung bình 118.41694857 CRC
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
112.40984062 – 128.36693996 CRC
Năm biến động -9.48%
2024
Tỷ giá trung bình 112.15406641 CRC
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
104.72985684 – 118.62896064 CRC
Năm biến động -8.49%
2025
Tỷ giá trung bình 112.92981128 CRC
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
103.45270774 – 118.1125099 CRC
Năm biến động +8.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 103.30088546 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
96.47201791 – 117.25448947 CRC
Năm biến động -14.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.