728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang CZK
Cập nhật
1
RON
=
4.62377195
CZK
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = Kč4.62377195 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = lei0.21627364 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Kč4.61805211
Hiện tại
Kč4.62377195
Cao nhất
Kč4.62377195
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CZK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62377195 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002298 CZK
+0.05%
7 ngày qua
+0.009474 CZK
+0.21%
30 ngày qua
+0.03318 CZK
+0.72%
1 năm qua
-0.164412 CZK
-3.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
4.58071417 Hôm nay
4.62377195 Cao nhất
4.82556813
4.58071417 Hôm nay
4.62377195 Cao nhất
4.82556813
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CZK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.04912115 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.98204428 CZK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
4.88587015
–
5.20999642
CZK
RON giảm giá
-2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
4.85209181 CZK
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
4.71063525
–
4.97531031
CZK
Năm ổn định
+2.11%
2024
Tỷ giá trung bình
5.04912115 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.93306167
–
5.1181087
CZK
Năm ổn định
+1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
4.89815217 CZK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.73607867
–
5.12874405
CZK
RON giảm giá
-6.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.68265558 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.58071417
–
4.82556813
CZK
Năm ổn định
-2.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.