Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang DZD
Cập nhật
1
RON
=
28.73556635
DZD
-0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = د.ج28.73556635 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = lei0.03480008 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ج28.72729611
Hiện tại
د.ج28.73556635
Cao nhất
د.ج28.84461432
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.73556635 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.223567 DZD
-0.77%
7 ngày qua
-0.258432 DZD
-0.89%
30 ngày qua
-0.655642 DZD
-2.23%
1 năm qua
-1.192029 DZD
-3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
28.72729611 Hôm nay
28.73556635 Cao nhất
30.6216334
28.72729611 Hôm nay
28.73556635 Cao nhất
30.6216334
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 30.36850539 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.36850539 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.25304272
–
32.53896575
DZD
Năm biến động
-6.91%
2023
Tỷ giá trung bình
29.72241451 DZD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
28.89335766
–
30.63173465
DZD
Năm ổn định
+0.79%
2024
Tỷ giá trung bình
29.17495344 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.89829269
–
30.19062437
DZD
RON giảm giá
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
29.49299266 DZD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
27.97935045
–
30.44606471
DZD
RON tăng giá
+5.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.54040894 DZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
28.72729611
–
30.6216334
DZD
RON giảm giá
-3.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.