728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang GMD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dalasi Gambia 15.90371911 GMD
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D15.89749445 Hiện tại D15.90371911 Cao nhất D15.94621493
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.90371911 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.033364 GMD
+0.21%
7 ngày qua
-0.041958 GMD
-0.26%
30 ngày qua
-0.401227 GMD
-2.46%
1 năm qua
-1.124681 GMD
-6.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.72634216
Hôm nay
15.90371911
Cao nhất
17.26095526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.83%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+2.38%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.38855228 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.82850752 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.64553762 – 13.46045382 GMD
Năm biến động +10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 13.6205038 GMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
12.82294648 – 15.03973392 GMD
Năm biến động +11.84%
2024
Tỷ giá trung bình 14.96596414 GMD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
14.48664004 – 15.95218837 GMD
RON tăng giá +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 16.18440165 GMD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
14.65307302 – 17.26095526 GMD
Năm biến động +13.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.38855228 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.72634216 – 17.2587886 GMD
RON giảm giá -6.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.