728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang INR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rupee Ấn Độ 20.67571263 INR
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹20.65503079 Hiện tại ₹20.67571263 Cao nhất ₹20.68977373
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.67571263 INR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0236 INR
-0.11%
7 ngày qua
-0.194428 INR
-0.93%
30 ngày qua
-0.341539 INR
-1.63%
1 năm qua
+0.198728 INR
+0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.01696458
Hôm nay
20.67571263
Cao nhất
21.89728212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
+1.41%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.0193717 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.77627864 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.84430031 – 17.96091372 INR
Năm biến động +4.63%
2023
Tỷ giá trung bình 18.05529684 INR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
17.50958244 – 18.68459666 INR
RON tăng giá +3.49%
2024
Tỷ giá trung bình 18.19999166 INR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
17.66679828 – 18.85520513 INR
RON giảm giá -3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 19.54223386 INR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
17.71017461 – 20.98257008 INR
Năm biến động +16.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.0193717 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.4856591 – 21.89728212 INR
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.