728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang PKR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rupee Pakistan 59.65560978 PKR
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨59.65447966 Hiện tại ₨59.65560978 Cao nhất ₨59.79442354
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.65560978 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.143151 PKR
-0.24%
7 ngày qua
-0.485483 PKR
-0.81%
30 ngày qua
-1.807101 PKR
-2.94%
1 năm qua
-5.605698 PKR
-8.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
59.65447966
Hôm nay
59.65560978
Cao nhất
66.08722961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 63.14384347 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.5645521 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.0259195 – 49.79445706 PKR
Năm biến động +19.72%
2023
Tỷ giá trung bình 61.11765882 PKR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
48.45746837 – 67.3840349 PKR
Năm biến động +26.83%
2024
Tỷ giá trung bình 60.56149636 PKR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
57.88979421 – 62.66728144 PKR
RON giảm giá -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 63.14384347 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.33244359 – 66.34541105 PKR
Năm biến động +11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.13917895 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
59.65447966 – 66.08722961 PKR
RON giảm giá -7.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.