728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang SEK

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Krona Thụy Điển 2.14893789 SEK
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr2.14255005 Hiện tại kr2.14893789 Cao nhất kr2.14935787
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14893789 SEK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004253 SEK
+0.20%
7 ngày qua
+0.015505 SEK
+0.73%
30 ngày qua
+0.031536 SEK
+1.49%
1 năm qua
-0.025497 SEK
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.0517635
Hôm nay
2.14893789
Cao nhất
2.17549257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
-1.42%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.32012086 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15700534 SEK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
2.06927874 – 2.27762133 SEK
RON tăng giá +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 2.32012086 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.21582942 – 2.4182584 SEK
Năm ổn định -0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 2.29926489 SEK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.23892567 – 2.36388531 SEK
RON tăng giá +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 2.1952988 SEK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.11738457 – 2.34410121 SEK
RON giảm giá -7.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.11101095 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.0517635 – 2.15363214 SEK
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.