Tỷ giá Leu Romania sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang STD
Cập nhật
1
RON
=
4,788.18
STD
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = Db4,788.18 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = lei0.00020885 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db4,784.58
Hiện tại
Db4,788.18
Cao nhất
Db4,802.22
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,788.18 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-23.887133 STD
-0.50%
7 ngày qua
-45.81047 STD
-0.95%
30 ngày qua
-121.326607 STD
-2.47%
1 năm qua
-356.543143 STD
-6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
4,784.58 Hôm nay
4,788.18 Cao nhất
5,265.2
4,784.58 Hôm nay
4,788.18 Cao nhất
5,265.2
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4,995.11 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,733.35 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,404.49
–
5,021.01
STD
Năm biến động
+1.57%
2023
Tỷ giá trung bình
4,940.28 STD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4,687.16
–
5,194.68
STD
RON tăng giá
+0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
4,846.49 STD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
4,635.57
–
5,011.54
STD
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
4,995.11 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,587.38
–
5,222.26
STD
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,970.61 STD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
4,784.58
–
5,265.2
STD
RON giảm giá
-6.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.