728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang UAH

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Hryvnia Ucraina 9.65288733 UAH
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴9.65288733 Hiện tại ₴9.65288733 Cao nhất ₴9.67194724
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.65288733 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010526 UAH
-0.11%
7 ngày qua
-0.069784 UAH
-0.72%
30 ngày qua
-0.218302 UAH
-2.21%
1 năm qua
+0.148267 UAH
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.42526444
Hôm nay
9.65288733
Cao nhất
10.20971424
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.85726811 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.94814408 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.98666254 – 8.01501909 UAH
Năm biến động +27.22%
2023
Tỷ giá trung bình 8.04676901 UAH
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.69698303 – 8.51589387 UAH
RON tăng giá +6.65%
2024
Tỷ giá trung bình 8.73853913 UAH
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
8.11989202 – 9.3206717 UAH
Năm biến động +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 9.3443046 UAH
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
8.61299512 – 9.79320361 UAH
Năm biến động +11.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.85726811 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.65288733 – 10.20971424 UAH
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.