Tỷ giá Rúp Nga sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang BWP
Cập nhật
1
RUB
=
0.16307355
BWP
+1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = P0.16307355 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₽6.13220225 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
P0.1611068
Hiện tại
P0.16307355
Cao nhất
P0.16308156
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16307355 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001768 BWP
+1.10%
7 ngày qua
+0.002276 BWP
+1.42%
30 ngày qua
+0.006451 BWP
+4.12%
1 năm qua
-0.007707 BWP
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.15437682 Hôm nay
0.16307355 Cao nhất
0.19478664
0.15437682 Hôm nay
0.16307355 Cao nhất
0.19478664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.43%
Tháng 10
+10.21%
Tháng 11
-3.42%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+
Tháng 3
+5.08%
Tháng 4
+4.51%
Tháng 5
-7.64%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-9.07%
Tháng 8
+5.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18468381 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18468381 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08192562
–
0.23416648
BWP
Năm biến động
+10.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15774942 BWP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.13495921
–
0.19138033
BWP
Năm biến động
-13.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1464864 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12079524
–
0.16167906
BWP
Năm biến động
-18.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16340153 BWP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.12289341
–
0.1835787
BWP
Năm biến động
+35.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17078785 BWP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.15437682
–
0.19478664
BWP
Năm biến động
-1.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.