728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang CNH

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.07896196 CNH
-0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.07896196 Hiện tại ¥0.07896196 Cao nhất ¥0.07946669
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07896196 CNH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000695 CNH
-0.87%
7 ngày qua
-0.000525 CNH
-0.66%
30 ngày qua
+0.000708 CNH
+0.90%
1 năm qua
-0.007018 CNH
-8.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07694723
Hôm nay
0.07896196
Cao nhất
0.09574357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.46%
Tháng 10
+2.81%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+6.44%
Tháng 4
+4.29%
Tháng 5
-8.16%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
-8.65%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang CNH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10052107 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10052107 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04433898 – 0.1276995 CNH
Năm biến động +10.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08366371 CNH
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.07234089 – 0.10166835 CNH
Năm biến động -14.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.077875 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06403926 – 0.08717645 CNH
Năm biến động -19.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08635289 CNH
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.06451914 – 0.09693101 CNH
Năm biến động +36.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08626344 CNH
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.07694723 – 0.09574357 CNH
Năm biến động -10.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.