728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang CNY
Cập nhật
1
RUB
=
0.07911742
CNY
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ¥0.07911742 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₽12.6394415 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.07911742
Hiện tại
¥0.07911742
Cao nhất
¥0.07944613
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07911742 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000368 CNY
-0.46%
7 ngày qua
-0.000399 CNY
-0.50%
30 ngày qua
+0.000919 CNY
+1.17%
1 năm qua
-0.006764 CNY
-7.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.0769756 Hôm nay
0.07911742 Cao nhất
0.0957453
0.0769756 Hôm nay
0.07911742 Cao nhất
0.0957453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.60%
Tháng 10
+2.84%
Tháng 11
-2.80%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
+6.48%
Tháng 4
+4.35%
Tháng 5
-8.18%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
-8.56%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.100392 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.100392 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04430465
–
0.12763404
CNY
Năm biến động
+10.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08348645 CNY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.07117464
–
0.10155604
CNY
Năm biến động
-15.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0775451 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06404863
–
0.08691568
CNY
Năm biến động
-19.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08632258 CNY
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.06420872
–
0.09689651
CNY
Năm biến động
+37.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08627424 CNY
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.0769756
–
0.0957453
CNY
Năm biến động
-10.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.