728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang DJF
Cập nhật
1
RUB
=
2.10236929
DJF
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = Fdj2.10236929 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₽0.47565383 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj2.10236929
Hiện tại
Fdj2.10236929
Cao nhất
Fdj2.10944152
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10236929 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006821 DJF
-0.32%
7 ngày qua
-0.008283 DJF
-0.39%
30 ngày qua
+0.02089 DJF
+1.00%
1 năm qua
-0.041946 DJF
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.03873514 Hôm nay
2.10236929 Cao nhất
2.5104287
2.03873514 Hôm nay
2.10236929 Cao nhất
2.5104287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.38%
Tháng 10
+3.49%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.04%
Tháng 4
+5.28%
Tháng 5
-8.50%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
-8.00%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.64130337 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.64130337 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25321177
–
3.38886351
DJF
Năm biến động
+1.27%
2023
Tỷ giá trung bình
2.10436256 DJF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.75505006
–
2.68838304
DJF
Năm biến động
-17.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92124158 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.56337383
–
2.12642494
DJF
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2.13731591 DJF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.56457434
–
2.40053431
DJF
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.2540717 DJF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.03873514
–
2.5104287
DJF
Năm biến động
-6.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.