Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang GNF

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Franc Guinea 105.04502356 GNF
+0.89% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG103.625021 Hiện tại FG105.04502356 Cao nhất FG105.04502356
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.04502356 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.925709 GNF
+0.89%
7 ngày qua
+0.842809 GNF
+0.81%
30 ngày qua
+2.294015 GNF
+2.23%
1 năm qua
+0.325731 GNF
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
100.58078894
Hôm nay
105.04502356
Cao nhất
123.75001763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
+3.60%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+5.27%
Tháng 5
-8.74%
Tháng 6
-2.41%
Tháng 7
-7.34%
Tháng 8
+3.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 130.4288788 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.4288788 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
62.94227644 – 165.36756727 GNF
Năm biến động -4.62%
2023
Tỷ giá trung bình 102.01423107 GNF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
84.63282944 – 130.68607002 GNF
Năm biến động -18.05%
2024
Tỷ giá trung bình 93.04663559 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.99359936 – 103.07520325 GNF
Năm biến động -21.34%
2025
Tỷ giá trung bình 104.14800394 GNF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
76.05195434 – 117.10883243 GNF
Năm biến động +45.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 110.9737091 GNF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
100.58078894 – 123.75001763 GNF
Năm biến động -5.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.