728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang PHP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Peso Philipin 0.74153501 PHP
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.73648797 Hiện tại ₱0.74153501 Cao nhất ₱0.74153501
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74153501 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000826 PHP
+0.11%
7 ngày qua
-0.001409 PHP
-0.19%
30 ngày qua
+0.017644 PHP
+2.44%
1 năm qua
+0.037748 PHP
+5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.69586238
Hôm nay
0.74153501
Cao nhất
0.87011026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.42%
Tháng 10
+3.34%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+9.08%
Tháng 4
+5.68%
Tháng 5
-9.26%
Tháng 6
-2.95%
Tháng 7
-6.47%
Tháng 8
+3.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.81298279 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81298279 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36662716 – 1.04693442 PHP
Năm biến động +10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65746915 PHP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.56130195 – 0.83215354 PHP
Năm biến động -17.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61894327 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51180573 – 0.70403652 PHP
Năm biến động -17.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69060064 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.51219874 – 0.77766189 PHP
Năm biến động +45.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77035128 PHP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.69586238 – 0.87011026 PHP
Năm biến động -0.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.