Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang SLE

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Leone Sierra Leone 0.2937326 SLE
+0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.28968006 Hiện tại Le0.2937326 Cao nhất Le0.2937326
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2937326 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002013 SLE
+0.69%
7 ngày qua
+0.00116 SLE
+0.40%
30 ngày qua
+0.007466 SLE
+2.61%
1 năm qua
+0.01279 SLE
+4.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.27840308
Hôm nay
0.2937326
Cao nhất
0.3475682
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.10%
Tháng 10
+2.51%
Tháng 11
+2.97%
Tháng 12
+4.99%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.27%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-14.75%
Tháng 6
-3.23%
Tháng 7
-6.64%
Tháng 8
+3.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang SLE.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30945981 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.28943477 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2719108 – 0.31219023 SLE
Năm biến động +3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30945981 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28235841 – 0.3475682 SLE
Năm biến động -3.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.