Tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang STD
Cập nhật
1
RUB
=
264.85953231
STD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = Db264.85953231 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₽0.00377559 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db262.38183232
Hiện tại
Db264.85953231
Cao nhất
Db264.85953231
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
264.85953231 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.848022 STD
+0.32%
7 ngày qua
+0.395297 STD
+0.15%
30 ngày qua
+5.832751 STD
+2.25%
1 năm qua
-3.921775 STD
-1.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
255.23138544 Hôm nay
264.85953231 Cao nhất
314.49523556
255.23138544 Hôm nay
264.85953231 Cao nhất
314.49523556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 330.19165537 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
330.19165537 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.8750974
–
430.15096384
STD
Năm biến động
+9.35%
2023
Tỷ giá trung bình
267.61477298 STD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
220.60745812
–
345.80418481
STD
Năm biến động
-19.38%
2024
Tỷ giá trung bình
240.75848051 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
195.89034681
–
266.83904577
STD
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
267.75440456 STD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
196.0407697
–
300.8973349
STD
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
282.04210512 STD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
255.23138544
–
314.49523556
STD
Năm biến động
-6.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.