728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang UAH
Cập nhật
1
RUB
=
0.53136997
UAH
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ₴0.53136997 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₽1.88192797 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.53012729
Hiện tại
₴0.53136997
Cao nhất
₴0.53140455
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53136997 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001074 UAH
+0.20%
7 ngày qua
-0.003059 UAH
-0.57%
30 ngày qua
+0.010512 UAH
+2.02%
1 năm qua
+0.034406 UAH
+6.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.49656002 Hôm nay
0.53136997 Cao nhất
0.62481133
0.49656002 Hôm nay
0.53136997 Cao nhất
0.62481133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.55%
Tháng 10
+4.01%
Tháng 11
-1.96%
Tháng 12
+5.90%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+7.65%
Tháng 4
+6.13%
Tháng 5
-7.65%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.55960218 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48899343 UAH
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.21024357
–
0.64216289
UAH
Năm biến động
+36.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43547631 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36123859
–
0.55484714
UAH
Năm biến động
-14.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43384526 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36814733
–
0.48556758
UAH
Năm biến động
-13.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50086703 UAH
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.37010326
–
0.56556133
UAH
Năm biến động
+44.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55960218 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.51069218
–
0.62481133
UAH
Năm biến động
-0.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.