728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ZWL
Cập nhật
1
RUB
=
3.7992408
ZWL
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $3.7992408 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = ₽0.26321048 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$3.7992408
Hiện tại
$3.7992408
Cao nhất
$3.81081644
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ZWL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.7992408 ZWL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013276 ZWL
-0.35%
7 ngày qua
-0.0226 ZWL
-0.59%
30 ngày qua
+0.055978 ZWL
+1.50%
1 năm qua
-0.084987 ZWL
-2.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
3.68841414 Hôm nay
3.7992408 Cao nhất
4.54485122
3.68841414 Hôm nay
3.7992408 Cao nhất
4.54485122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ZWL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.77788996 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.77788996 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.2570083
–
6.13332142
ZWL
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
3.81047502 ZWL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.18805489
–
4.87859244
ZWL
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
3.47926248 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.83086159
–
3.85615941
ZWL
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
3.86938749 ZWL
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.83303539
–
4.34834447
ZWL
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.07918253 ZWL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.68841414
–
4.54485122
ZWL
Năm biến động
-6.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.