728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang BTN

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Ngultrum Bhutan 25.55250073 BTN
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.25.52133006 Hiện tại Nu.25.55250073 Cao nhất Nu.25.55250073
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.55250073 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.047634 BTN
+0.19%
7 ngày qua
+0.103429 BTN
+0.41%
30 ngày qua
+0.168705 BTN
+0.66%
1 năm qua
+1.829617 BTN
+7.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.34263462
Hôm nay
25.55250073
Cao nhất
25.87501467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.07186574 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.92768719 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.67818998 – 22.09682523 BTN
Năm biến động +10.90%
2023
Tỷ giá trung bình 22.00326659 BTN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
21.52198939 – 22.29487643 BTN
Năm ổn định +1.17%
2024
Tỷ giá trung bình 22.29431027 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
21.96210119 – 22.80930445 BTN
Năm ổn định +2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 23.21973869 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
22.54739611 – 24.22603477 BTN
SAR tăng giá +5.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.07186574 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.97082435 – 25.87501467 BTN
SAR tăng giá +6.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.