Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang BWP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Pula Botswana 3.6356307 BWP
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P3.6356307 Hiện tại P3.6356307 Cao nhất P3.6419573
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6356307 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006625 BWP
+0.18%
7 ngày qua
+0.02791 BWP
+0.77%
30 ngày qua
+0.067696 BWP
+1.90%
1 năm qua
-0.139646 BWP
-3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.47639891
Hôm nay
3.6356307
Cao nhất
3.82151541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.93%
Tháng 10
+6.71%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.62815068 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.29469424 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.04356461 – 3.59846392 BWP
Năm biến động +8.66%
2023
Tỷ giá trung bình 3.55999579 BWP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
3.36304792 – 3.69330688 BWP
SAR tăng giá +5.54%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61342457 BWP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
3.47036265 – 3.78683257 BWP
SAR tăng giá +3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 3.62815068 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.50339889 – 3.83621489 BWP
SAR giảm giá -5.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.59923268 BWP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
3.47639891 – 3.8097064 BWP
SAR tăng giá +3.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.