728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang GMD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dalasi Gambia 19.6986388 GMD
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D19.64619008 Hiện tại D19.6986388 Cao nhất D19.70622416
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.6986388 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.130246 GMD
+0.67%
7 ngày qua
+0.125612 GMD
+0.64%
30 ngày qua
+0.101695 GMD
+0.52%
1 năm qua
+0.032417 GMD
+0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.06084274
Hôm nay
19.6986388
Cao nhất
19.96450231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+1.44%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.56468325 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.75226073 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.01608546 – 16.60193883 GMD
Năm biến động +17.30%
2023
Tỷ giá trung bình 16.60701197 GMD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
15.81272191 – 17.98140183 GMD
Năm biến động +8.96%
2024
Tỷ giá trung bình 18.33978697 GMD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
17.91787375 – 19.18204542 GMD
SAR tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 19.2445887 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
18.6686635 – 19.86651013 GMD
SAR tăng giá +2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.56468325 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.13607622 – 19.96450231 GMD
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.