728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang PHP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Peso Philipin 16.65519878 PHP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱16.61207287 Hiện tại ₱16.65519878 Cao nhất ₱16.65945794
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.65519878 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006121 PHP
+0.04%
7 ngày qua
-0.020086 PHP
-0.12%
30 ngày qua
+0.158379 PHP
+0.96%
1 năm qua
+1.091028 PHP
+7.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.35692203
Hôm nay
16.65519878
Cao nhất
16.93259391
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.21505034 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.51629188 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.58487551 – 15.74574256 PHP
Năm biến động +9.04%
2023
Tỷ giá trung bình 14.82532084 PHP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
14.29983718 – 15.26769284 PHP
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 15.2702668 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
14.75657274 – 15.82423372 PHP
SAR tăng giá +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 15.32717457 PHP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
14.75724371 – 15.83409666 PHP
Năm ổn định +1.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.21505034 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.35692203 – 16.93259391 PHP
SAR tăng giá +6.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.