728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang TTD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Trinidad và Tobago 1.80786295 TTD
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$1.80721763 Hiện tại TT$1.80786295 Cao nhất TT$1.81277546
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80786295 TTD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003648 TTD
-0.20%
7 ngày qua
-0.002178 TTD
-0.12%
30 ngày qua
+0.000694 TTD
+0.04%
1 năm qua
-0.003779 TTD
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.77715948
Hôm nay
1.80786295
Cao nhất
1.83417497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.808883 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80798337 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.78122921 – 1.82723745 TTD
Năm ổn định -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.80853898 TTD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.78136883 – 1.82573657 TTD
Năm ổn định +0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80852971 TTD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.79267018 – 1.82547505 TTD
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 1.808883 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7790491 – 1.83695524 TTD
Năm ổn định +0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.8079741 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.77715948 – 1.83417497 TTD
Năm ổn định -0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.