728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang UAH

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Hryvnia Ucraina 11.95290322 UAH
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴11.9338389 Hiện tại ₴11.95290322 Cao nhất ₴11.95290322
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.95290322 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.026444 UAH
+0.22%
7 ngày qua
+0.033476 UAH
+0.28%
30 ngày qua
-0.033622 UAH
-0.28%
1 năm qua
+0.946664 UAH
+8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.97695412
Hôm nay
11.95290322
Cao nhất
12.14427463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.76953243 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.69205933 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.26431367 – 9.8875125 UAH
Năm biến động +34.90%
2023
Tỷ giá trung bình 9.80844654 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
9.58333613 – 10.20133475 UAH
SAR tăng giá +3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 10.70788213 UAH
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
9.97400568 – 11.20244017 UAH
Năm biến động +10.14%
2025
Tỷ giá trung bình 11.11277022 UAH
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
10.89422392 – 11.33093217 UAH
Năm ổn định +0.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.76953243 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.27304513 – 12.14427463 UAH
SAR tăng giá +5.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.