728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang XAG
Cập nhật
1
SAR
=
0.0043791
XAG
+4.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = XAG0.0043791 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ﷼228.35754936 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00430997
Hiện tại
XAG0.0043791
Cao nhất
XAG0.00439608
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0043791 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000201 XAG
+4.81%
7 ngày qua
+0.000421 XAG
+10.64%
30 ngày qua
+0.0004 XAG
+10.05%
1 năm qua
-0.001332 XAG
-23.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.00228175 Hôm nay
0.0043791 Cao nhất
0.00571114
0.00228175 Hôm nay
0.0043791 Cao nhất
0.00571114
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 10
-13.26%
Tháng 11
-18.78%
Tháng 12
-32.29%
Tháng 1
+37.77%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+27.71%
Tháng 6
+3.28%
Tháng 7
-14.05%
Tháng 8
+5.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01234348 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01234348 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01012367
–
0.01495777
XAG
Năm biến động
-2.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01141249 XAG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.0102333
–
0.01330506
XAG
Năm biến động
+0.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00955531 XAG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00765406
–
0.01207182
XAG
Năm biến động
-17.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00699476 XAG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00336123
–
0.0092307
XAG
Năm biến động
-59.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00380996 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00228175
–
0.00481021
XAG
Năm biến động
+17.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.