728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang XPT

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Platinum Ounce 0.00015759 XPT
+5.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00015348 Hiện tại XPT0.00015759 Cao nhất XPT0.00015759
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015759 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000008 XPT
+5.16%
7 ngày qua
+0.000013 XPT
+8.69%
30 ngày qua
+0.000012 XPT
+8.43%
1 năm qua
-0.00001 XPT
-6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00009751
Hôm nay
0.00015759
Cao nhất
0.00017724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-6.81%
Tháng 11
-18.11%
Tháng 12
-21.84%
Tháng 1
+28.56%
Tháng 2
+5.04%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
+24.03%
Tháng 6
-4.13%
Tháng 7
-8.70%
Tháng 8
+3.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00028003 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00027749 XPT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00023009 – 0.00032012 XPT
Năm biến động -9.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00027658 XPT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.0002371 – 0.00031724 XPT
Năm biến động +8.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00028003 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024574 – 0.00030554 XPT
Năm biến động +10.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00021929 XPT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00010715 – 0.00030036 XPT
Năm biến động -55.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014117 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00009751 – 0.00017147 XPT
Năm biến động +19.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.