Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang DKK

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Krone Đan Mạch 0.82063054 DKK
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.81511317 Hiện tại kr0.82063054 Cao nhất kr0.82222843
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82063054 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000208 DKK
+0.03%
7 ngày qua
+0.006919 DKK
+0.85%
30 ngày qua
+0.014089 DKK
+1.75%
1 năm qua
+0.046508 DKK
+6.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.76766709
Hôm nay
0.82063054
Cao nhất
0.82222843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.48%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.86939028 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86939028 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80209812 – 0.95021671 DKK
Năm biến động +3.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82563314 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.79205238 – 0.85618907 DKK
SBD giảm giá -4.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81863776 DKK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.78009485 – 0.85975409 DKK
SBD tăng giá +7.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7958739 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75824957 – 0.86676782 DKK
Năm biến động -8.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80247573 DKK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.76766709 – 0.82222843 DKK
SBD tăng giá +5.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.