Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang MXN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Mexico 2.22971671 MXN
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.22384358 Hiện tại $2.22971671 Cao nhất $2.24476455
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22971671 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013071 MXN
+0.59%
7 ngày qua
+0.073976 MXN
+3.43%
30 ngày qua
+0.100216 MXN
+4.71%
1 năm qua
+0.000775 MXN
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.10616367
Hôm nay
2.22971671
Cao nhất
2.27012723
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+5.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.47122459 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.47122459 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.328477 – 2.65275728 MXN
Năm biến động -7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12538733 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99855723 – 2.356997 MXN
Năm biến động -14.53%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17564292 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.92046882 – 2.4892783 MXN
Năm biến động +23.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.31056486 MXN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.1886518 – 2.50945297 MXN
Năm biến động -10.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17114956 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
2.10616367 – 2.25552059 MXN
Năm ổn định +0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.