728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang PKR
Cập nhật
1
SBD
=
34.57427358
PKR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = ₨34.57427358 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.02892324 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨34.35922961
Hiện tại
₨34.57427358
Cao nhất
₨34.66976147
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.57427358 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.073119 PKR
-0.21%
7 ngày qua
-0.055985 PKR
-0.16%
30 ngày qua
-0.118678 PKR
-0.34%
1 năm qua
+0.224927 PKR
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
33.99582825 Hôm nay
34.57427358 Cao nhất
35.02505399
33.99582825 Hôm nay
34.57427358 Cao nhất
35.02505399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.59720631 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.12943558 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.53218765
–
29.52267821
PKR
Năm biến động
+24.27%
2023
Tỷ giá trung bình
33.48319547 PKR
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
27.37894321
–
36.81196903
PKR
Năm biến động
+21.11%
2024
Tỷ giá trung bình
33.05584362 PKR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
31.90866632
–
33.63109483
PKR
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
33.89636563 PKR
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
32.88423793
–
34.82943382
PKR
SBD tăng giá
+3.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.59720631 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.17784322
–
35.02505399
PKR
Năm ổn định
+0.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.