Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SCR sang PHP
Cập nhật
1
SCR
=
4.52197078
PHP
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SCR = ₱4.52197078 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₨0.22114252 SCR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱4.45735959
Hiện tại
₱4.52197078
Cao nhất
₱4.5228094
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.52197078 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.035398 PHP
+0.79%
7 ngày qua
+0.032329 PHP
+0.72%
30 ngày qua
+0.03566 PHP
+0.79%
1 năm qua
+0.422941 PHP
+10.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
3.82086005 Hôm nay
4.52197078 Cao nhất
4.72730632
3.82086005 Hôm nay
4.52197078 Cao nhất
4.72730632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.07%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
+5.12%
Tháng 12
-5.49%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
+4.02%
Tháng 4
+1.71%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.3849994 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.02389415 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4200188
–
4.60862243
PHP
Năm biến động
+12.57%
2023
Tỷ giá trung bình
4.13542594 PHP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
3.84228476
–
4.45886046
PHP
Năm biến động
-0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
4.18877449 PHP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.81706552
–
4.42686822
PHP
Năm biến động
-0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
4.02058555 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.7376317
–
4.40218283
PHP
Năm biến động
+5.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.3849994 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.82086005
–
4.72730632
PHP
Năm biến động
+5.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.