728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang CHF

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Franc Thụy sĩ 0.00138666 CHF
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.00138178 Hiện tại CHF0.00138666 Cao nhất CHF0.0013868
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00138666 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 CHF
+0.53%
7 ngày qua
+0.000022 CHF
+1.64%
30 ngày qua
+0.000041 CHF
+3.07%
1 năm qua
+0.000063 CHF
+4.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00126583
Hôm nay
0.00138666
Cao nhất
0.0013868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang CHF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0019384 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0019384 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00161217 – 0.00221028 CHF
Năm biến động -22.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00150723 CHF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00139916 – 0.00163383 CHF
Năm biến động -13.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00147274 CHF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00139768 – 0.00160615 CHF
Năm biến động +7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0013822 CHF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00130718 – 0.00152495 CHF
Năm biến động -12.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00133154 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00126583 – 0.0013868 CHF
SDG tăng giá +5.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.