728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang CNY

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Nhân dân tệ 5.24306704 CNY
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥5.24306704 Hiện tại ¥5.24306704 Cao nhất ¥5.25690561
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.24306704 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007798 CNY
-0.15%
7 ngày qua
-0.010248 CNY
-0.20%
30 ngày qua
-0.033043 CNY
-0.63%
1 năm qua
-0.275202 CNY
-4.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.23602437
Hôm nay
5.24306704
Cao nhất
5.52772968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.50095878 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SGD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.88064905 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.62682676 – 5.22698664 CNY
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 5.26653731 CNY
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
5.07605564 – 5.45468955 CNY
SGD tăng giá +4.03%
2024
Tỷ giá trung bình 5.37106056 CNY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
5.21698241 – 5.48024426 CNY
Năm ổn định -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 5.50095878 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.25728649 – 5.66174068 CNY
Năm ổn định +1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.32419536 CNY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
5.23602437 – 5.51583374 CNY
SGD giảm giá -3.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.