728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang INR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rupee Ấn Độ 75.06294964 INR
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹75.06294964 Hiện tại ₹75.06294964 Cao nhất ₹75.17027715
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.06294964 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.13999 INR
+0.19%
7 ngày qua
+0.102 INR
+0.14%
30 ngày qua
+0.251487 INR
+0.34%
1 năm qua
+6.203095 INR
+9.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.60068509
Hôm nay
75.06294964
Cao nhất
75.54533103
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.66669925 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.01174698 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.59413245 – 61.74135788 INR
Năm biến động +11.74%
2023
Tỷ giá trung bình 61.49059532 INR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
60.4461395 – 63.07688524 INR
Năm ổn định +1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 62.6271231 INR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
61.15212333 – 65.40866474 INR
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 66.7222545 INR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
62.57389227 – 70.53926123 INR
Năm biến động +11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.66669925 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.94808569 – 75.54533103 INR
SGD tăng giá +7.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.