Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang MXN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Peso Mexico 14.12423722 MXN
+1.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $13.98282109 Hiện tại $14.12423722 Cao nhất $14.12423722
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.12423722 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.220505 MXN
+1.59%
7 ngày qua
+0.557123 MXN
+4.11%
30 ngày qua
+0.761781 MXN
+5.70%
1 năm qua
-0.071856 MXN
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.29666566
Hôm nay
14.12423722
Cao nhất
14.32801664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
-0.87%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+5.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.68994432 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.58960482 MXN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
13.8272569 – 15.65396702 MXN
Năm biến động -4.38%
2023
Tỷ giá trung bình 13.20706446 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.35084118 – 14.58652608 MXN
Năm biến động -11.81%
2024
Tỷ giá trung bình 13.71654222 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
12.11910484 – 15.41041492 MXN
Năm biến động +18.75%
2025
Tỷ giá trung bình 14.68994432 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.93343772 – 15.51855975 MXN
SGD giảm giá -8.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.66493026 MXN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
13.29666566 – 14.12423722 MXN
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.