728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang PKR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rupee Pakistan 216.97876423 PKR
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨216.71873536 Hiện tại ₨216.97876423 Cao nhất ₨217.24511277
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
216.97876423 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.163389 PKR
+0.08%
7 ngày qua
-0.394815 PKR
-0.18%
30 ngày qua
-1.81382 PKR
-0.83%
1 năm qua
-2.098521 PKR
-0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
214.18647785
Hôm nay
216.97876423
Cao nhất
221.81393772
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 217.68343745 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.3169637 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
129.48391149 – 173.61321142 PKR
Năm biến động +27.86%
2023
Tỷ giá trung bình 208.08192623 PKR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
168.70058292 – 226.34995959 PKR
Năm biến động +24.96%
2024
Tỷ giá trung bình 208.37913783 PKR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
203.74913373 – 216.97007579 PKR
SGD giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 215.6004982 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
202.85424881 – 223.67686058 PKR
SGD tăng giá +6.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.68343745 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
214.18647785 – 221.81393772 PKR
Năm ổn định -0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.